Bản dịch của từ 𤃟 trong tiếng Việt

𤃟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𤃟 (Tính từ)

wéng
01

Chữ Nôm. Đọc là ưng, nghĩa là tắc nghẽn, bít lại. Ví dụ: Ứng thủy (nước bị ngập úng, nội lụt).

喃字。读音úng,淤塞。〔~水〕内涝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤃟
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【ƯNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,壅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一乚乚丿丿丨丶一一一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép