Bản dịch của từ 𤃡 trong tiếng Việt

𤃡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

𤃡 (Danh từ)

yīng
01

Chữ dùng trong tên địa danh, ví dụ như “Đại lộ Ấn Khẩu” ở tỉnh Giang Tây (giúp nhớ chữ này thường liên quan đến địa danh).

地名用字。江西省有“~口大道”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤃡
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰,氵,穎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一乚丿一丨丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép