Bản dịch của từ 𤃥 trong tiếng Việt
𤃥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𤃥 (Danh từ)
【gōng】
01
〈越南释义〉đọc là gừng, loại gia vị cay nồng quen thuộc trong bếp Việt.
〈越南释义〉读音gừng,生姜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈越南释义〉đọc là liêm, nghĩa chưa rõ ràng, có thể là âm đọc cổ.
〈越南释义〉读音liêm,义未详。
Ví dụ
03
〈越南释义〉đọc là rèm, chỉ tấm màn che, ví dụ như rèm cửa.
〈越南释义〉读音rèm,帘。〔~𨷶〕门帘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
