Bản dịch của từ 𤃥 trong tiếng Việt

𤃥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𤃥 (Danh từ)

gōng
01

越南释义〉đọc là gừng, loại gia vị cay nồng quen thuộc trong bếp Việt.

〈越南释义〉读音gừng,生姜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

越南释义〉đọc là liêm, nghĩa chưa rõ ràng, có thể là âm đọc cổ.

〈越南释义〉读音liêm,义未详。

Ví dụ
03

越南释义〉đọc là rèm, chỉ tấm màn che, ví dụ như rèm cửa.

〈越南释义〉读音rèm,帘。〔~𨷶〕门帘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤃥
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,䔲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨丨乚丶丿丿丶一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép