Bản dịch của từ 𤃪 trong tiếng Việt

𤃪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𤃪 (Danh từ)

01

Tên một con sông cổ ở vùng Lâm Động, Thiểm Tây, bắt nguồn từ núi Lệ, chảy về phía bắc nhập vào sông Vị (giúp nhớ: 'Tê' như tiếng nước chảy nhẹ nhàng từ núi Lệ).

古河名,在今陕西临潼,源出骊山,北流入渭河。

Ví dụ
𤃪
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
𤂴
Hình thái radical:
⿰,氵,戲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨一乚丿一乚一丨乚一丶丿一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép