Bản dịch của từ 𤃬 trong tiếng Việt
𤃬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𤃬 (Động từ)
【huàn】
01
Giặt giũ, rửa sạch vết bẩn trên áo quần (như việc giặt giũ quần áo để sạch như mới).
同“浣”。《説文•水部》:“𤃬,濯衣垢也。浣,𤃬或从完。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
- Các biến thể:
- 浣
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,𧹳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一丨丨乚一一一丨丿丶一丨一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓉
圂
煥
換
澣
烉
漶
䀓
嚾
逭
焕
䯘
㵟
湂
沰
瀓
澮
漕
浡
㵈
淩
沤
泩
汿
櫷
瀰
鐀
㿺
巈
鳟
䡸
籌
䪣
癥
醶
魖
