Bản dịch của từ 𤃭 trong tiếng Việt
𤃭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𤃭 (Động từ)
【jiǎo】
01
Lọc rượu cho trong, như cái phểu lọc rượu trong chum (giúp nhớ: 'giáo' giống 'lọc' rượu cho sạch)
滤酒。
Ví dụ
02
Hết, cạn, dùng để chỉ sự kết thúc hoặc dùng hết cái gì đó (như 'cạn kiệt')
尽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁO】
- Các biến thể:
- 潐, 𤄩
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,⿱,罒,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨乚丨丨一丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剼
㩭
湬
儌
晈
恔
孂
攪
䘨
饺
鱎
矯
瀌
沤
浵
淕
瀶
洧
泌
淭
㳭
涂
澐
灆
驀
籇
灌
蘭
䁻
櫶
霵
臛
犧
饋
鏳
黦
