Bản dịch của từ 𤃮 trong tiếng Việt

𤃮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

𤃮 (Tính từ)

01

Giống như chữ 𤂊, thường dùng để chỉ sự yếu đuối, kém cỏi (nhớ dễ qua âm Hán Việt 'yếu' như trong từ 'yếu đuối')

同“𤂊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤃮
Bính âm:
【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Hình thái radical:
⿰,氵,斵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿乚丶乚丿一丨一乚乚一丨一丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép