Bản dịch của từ 𤃱 trong tiếng Việt

𤃱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

𤃱 (Danh từ)

méi
01

Cạnh bờ sông, mép nước (giống như chữ , dễ nhớ như 'mé' trong tiếng Việt chỉ mép, bờ)

同“湄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤃱
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,麋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép