Bản dịch của từ 𤃴 trong tiếng Việt
𤃴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𤃴 (Tính từ)
【huì】
01
Giống như chữ “濊”, chỉ một loại nước đục hoặc bẩn (như nước đục, nhớ 'huyết' là nước đục, dễ nhớ với 'huyết' trong máu đục).
同“濊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUYẾT】
- Các biến thể:
- 濊
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,薉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨一一丨丨一丨一一丿一丨丿丿乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
货
㺢
沎
藿
㦜
韄
䄀
鑊
䨥
奯
锪
蒦
汕
沖
淜
澙
沒
渐
溃
滽
流
溫
濜
溷
譚
韛
騲
䶀
鵨
䌝
繵
嚰
㒣
鳙
鏖
鬎
