Bản dịch của từ 𤄁 trong tiếng Việt

𤄁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡN/AN/AN/A

𤄁 (Tính từ)

zhōu
01

Sóng biển dập dờn, nhấp nhô như điệu múa của nước (nhớ đến tiếng 'chu' vang vọng của sóng biển).

波涛起伏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤄁
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU】
Hình thái radical:
⿰,氵,蟄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨一丶丿一一丨丿乚丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép