Bản dịch của từ 𤄂 trong tiếng Việt

𤄂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𤄂 (Tính từ)

01

Từ cổ dùng để chỉ sự rộng lớn, bao la, thoáng đãng như trong câu “敞罔” (rộng rãi, thoáng đãng như trời đất, mang ý nghĩa của triết lý Lão Trang). (Dễ nhớ: chữ này gợi nhớ sự “dật” thoáng, rộng rãi như trời đất bao la.)

马融《长笛赋》:“徬徨纵肆。旷~敞罔,老庄之概也。”清·胡克家《文选考异》:“旷~敞罔:袁本、茶陵本~作瀁,下有余两二字。案,此尤本讹耳。但善应有音,今注中不见,然则善音失旧甚明。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤄂
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẬT】
Hình thái radical:
⿰,氵,羮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丿一一丨一丶丶丶丶丶丿一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép