Bản dịch của từ 𤄋 trong tiếng Việt

𤄋

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇN/AN/AN/A

𤄋 (Trạng từ)

tǒng
01

〈tiếng Việt〉 đọc là 'tỏng', nghĩa là biết rõ, hiểu rõ như lòng bàn tay (như câu 'biết tỏng chuyện')

〈越南释义〉读音tỏng,〔別~〕清楚地知道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤄋
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【TỔNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,總
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚乚丶丶丶丶丿丨乚丿丿丶一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép