Bản dịch của từ 𤄕 trong tiếng Việt

𤄕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇN/AN/AN/A

𤄕 (Tính từ)

huǒ
01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến nước hoặc chất lỏng (nhớ đến 'hoạt động' như nước chảy).

同“㶛”。

Ví dụ
𤄕
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HOẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,𣄣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一乚丿一丨乚丿丿丨一一乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép