Bản dịch của từ 𤄖 trong tiếng Việt

𤄖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄚN/AN/AN/A

𤄖 (Tính từ)

01

Hình ảnh nước sôi sùng sục, sủi bọt như đang 'sa' sôi mạnh mẽ.

沸貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤄖
Bính âm:
【cā】【ㄘㄚ】【SA】
Hình thái radical:
⿰,氵,雜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一丿丶丿丶一丨丿丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép