Bản dịch của từ 𤄨 trong tiếng Việt

𤄨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

𤄨 (Danh từ)

níng
01

Giống như chữ “”, chỉ một loại nước hoặc dòng nước nhỏ (nhớ câu: “Nước nhỏ như ‘níng’ chảy qua khe đá”).

同“瀱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤄨
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NÍNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,𦌞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚丿丶丿丶一丿丶丿丿丶丶丿丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép