Bản dịch của từ 𤄭 trong tiếng Việt

𤄭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄜˋN/AN/AN/A

𤄭 (Động từ)

01

(rề) kéo dài thời gian, làm chậm trễ như 'rề rà' trong tiếng Việt

〈越南释义〉读音rề,[~攞]拖延。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

( rề) làm ướt, làm ẩm ướt, kéo dài trạng thái ẩm ướt

〈越南释义〉读音rề,[遏~~]拖湿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤄭
Bính âm:
【rè】【ㄖㄜˋ】【RỀ】
Hình thái radical:
⿰,氵,題
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一一丨一丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép