Bản dịch của từ 𤄱 trong tiếng Việt

𤄱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇN/AN/AN/A

𤄱 (Động từ)

dǎn
01

(dấn) Cố gắng, tranh thủ, như trong cụm từ 'dấn thân' nghĩa là nỗ lực tham gia, tranh đấu.

〈越南释义〉读音dấn,〔~~〕争取。〔鎮~~〕努力向上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(dẫn) Đọc theo âm Hán Việt chưa rõ nghĩa cụ thể, có thể là biến thể hoặc âm đọc khác.

〈越南释义〉读音dẫn,义未详。

Ví dụ
𤄱
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【DẤN】
Hình thái radical:
⿰,氵,鎮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丶一一丨丶丿一一丨丨乚一一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép