Bản dịch của từ 𤄱 trong tiếng Việt
𤄱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎn | ㄉㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𤄱 (Động từ)
【dǎn】
01
(dấn) Cố gắng, tranh thủ, như trong cụm từ 'dấn thân' nghĩa là nỗ lực tham gia, tranh đấu.
〈越南释义〉读音dấn,〔~~〕争取。〔鎮~~〕努力向上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(dẫn) Đọc theo âm Hán Việt chưa rõ nghĩa cụ thể, có thể là biến thể hoặc âm đọc khác.
〈越南释义〉读音dẫn,义未详。
Ví dụ
