Bản dịch của từ 𤄲 trong tiếng Việt

𤄲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇN/AN/AN/A

𤄲 (Danh từ)

jǐn
01

Cặn bã, chất thải lắng đọng (như cặn cà phê, cặn nước đục)

〈越南释义〉读音cấn,渣滓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chất lắng xuống dưới đáy, cặn bẩn lắng đọng

〈越南释义〉读音cấn,沉淀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤄲
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẤN】
Hình thái radical:
⿰,氵,謹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一一一丨乚一一丨丨一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép