Bản dịch của từ 𤄲 trong tiếng Việt
𤄲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𤄲 (Danh từ)
【jǐn】
01
Cặn bã, chất thải lắng đọng (như cặn cà phê, cặn nước đục)
〈越南释义〉读音cấn,渣滓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chất lắng xuống dưới đáy, cặn bẩn lắng đọng
〈越南释义〉读音cấn,沉淀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
