Bản dịch của từ 𤄹 trong tiếng Việt

𤄹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣN/AN/AN/A

𤄹 (Tính từ)

bīn
01

Giống như chữ “”, nghĩa là gần bên bờ, sát cạnh (như “bên bờ biển” – nhớ chữ “bân” như “bên” để dễ nhớ).

同“濒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤄹
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【BÂN】
Hình thái radical:
⿰,氵,類
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丿一丨丿丶一丿丶丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép