Bản dịch của từ 𤄻 trong tiếng Việt

𤄻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇN/AN/AN/A

𤄻 (Tính từ)

qiǎn
01

Cùng nghĩa với 'thiển', nghĩa là nông, cạn (như nước nông) dễ nhớ như câu: 'Nước cạn thì chân thiển'.

同“浅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤄻
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【THIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,𦦉,巳,〾,⿰,氵,𠨧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丨乚丿丶一丿丨一一乚一一一丿丶乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép