Bản dịch của từ 𤅁 trong tiếng Việt

𤅁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

𤅁 (Tính từ)

nóng
01

Giống như 'nồng', nghĩa là đậm đặc, dày đặc (như nước canh nồng đậm, dễ nhớ vì gần giống tiếng Việt).

同“浓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤅁
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,⿴,𦥑,白,辰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丨乚一一丿丨一一乚一一一丿一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép