Bản dịch của từ 𤅊 trong tiếng Việt
𤅊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𤅊 (Danh từ)
【yàn】
01
Giống như chữ '谳', nghĩa là bản án hoặc phán quyết trong pháp luật (nhớ câu 'yểm án' để dễ liên tưởng).
同“谳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YỂM】
- Các biến thể:
- 讞
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,獻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨一乚丿一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨一丿丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯵
蹑
㮆
囓
掜
糵
㙞
鎳
鑷
糱
槷
圼
淺
㳡
渥
瀿
洑
潕
㶚
漂
汯
泚
渗
洬
攨
顮
讍
齮
讐
鷭
驖
齃
䜢
䭡
鱝
欑
