Bản dịch của từ 𤅋 trong tiếng Việt
𤅋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòu | ㄉㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𤅋 (Danh từ)
【dòu】
01
Tên một con sông hoặc nguồn nước (như nước chảy mát lành, dễ nhớ như câu ca dao về nước).
水名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “窦”, nghĩa là lỗ hổng, khe hở (như lỗ thủng trên tường hay khe cửa).
同“窦”,洞孔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
