Bản dịch của từ 𤅋 trong tiếng Việt

𤅋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋN/AN/AN/A

𤅋 (Danh từ)

dòu
01

Tên một con sông hoặc nguồn nước (như nước chảy mát lành, dễ nhớ như câu ca dao về nước).

水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “”, nghĩa là lỗ hổng, khe hở (như lỗ thủng trên tường hay khe cửa).

同“窦”,洞孔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤅋
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẬU】
Các biến thể:
𤀨
Hình thái radical:
⿰,氵,竇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丶乚丿乚一丨一丨乚丨丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép