Bản dịch của từ 𤅌 trong tiếng Việt

𤅌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

𤅌 (Tính từ)

nóng
01

Giống như “nồng” trong tiếng Việt, chỉ sự đậm đặc, dày đặc (như nước nồng, mùi nồng).

同“浓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤅌
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
〾,⿰,氵,⿱,⿴,𦥑,囟,𠨷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丨乚丿丶一丿丨一一乚一一一丿一一丨乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép