Bản dịch của từ 𤅍 trong tiếng Việt

𤅍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊN/AN/AN/A

𤅍 (Danh từ)

cáo
01

Giống như chữ , chỉ kênh đào hoặc đường thủy để vận chuyển lúa gạo (nhớ câu 'tào tháo vận chuyển lúa gạo').

同“漕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤅍
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,𣍘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨乚一一丨丿丶一丨乚一一丨丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép