Bản dịch của từ 𤅓 trong tiếng Việt

𤅓

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

𤅓 (Từ tượng thanh)

xiá
01

Âm thanh róc rách của nước chảy (giống tiếng 'rào rào' trong tiếng Việt), gợi nhớ tiếng suối nhỏ chảy qua khe đá.

〔~~〕同“㶁㶁”。象声词。水流声。宋周必大《吴郡诸山录》:“碧霄峯下,有泉出石中,流入寺,𤅓𤅓有声。”《说郛》本《吴郡诸山录》如此,周必大《文忠集》卷一百七十一作“㶁㶁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤅓
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẠ】
Hình thái radical:
⿲,氵,𡭽,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨丿丶丿丨乚一一乚丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép