Bản dịch của từ 𤅓 trong tiếng Việt
𤅓
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𤅓 (Từ tượng thanh)
【xiá】
01
Âm thanh róc rách của nước chảy (giống tiếng 'rào rào' trong tiếng Việt), gợi nhớ tiếng suối nhỏ chảy qua khe đá.
〔~~〕同“㶁㶁”。象声词。水流声。宋周必大《吴郡诸山录》:“碧霄峯下,有泉出石中,流入寺,𤅓𤅓有声。”《说郛》本《吴郡诸山录》如此,周必大《文忠集》卷一百七十一作“㶁㶁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
