Bản dịch của từ 𤅗 trong tiếng Việt

𤅗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊN/AN/AN/A

𤅗 (Danh từ)

yíng
01

Chữ cổ dùng thay cho “” (biển lớn, vùng nước rộng bao quanh đảo) – dễ nhớ như “anh” là người lớn, rộng lượng như biển cả

俗“瀛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤅗
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,吂,⿲,月,言,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一乚丨乚一丿乚一一丶一一一丨乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép