Bản dịch của từ 𤅘 trong tiếng Việt

𤅘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léi

ㄌㄟˊN/AN/AN/A

𤅘 (Danh từ)

léi
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng đặc biệt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (một chữ cổ chỉ vùng biển rộng lớn, giúp nhớ hình ảnh biển cả bao la).

同“瀛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤅘
Bính âm:
【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,吂,⿲,月,羊,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一乚丨乚一丶丿一一一丨丿乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép