Bản dịch của từ 𤅤 trong tiếng Việt
𤅤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𤅤 (Tính từ)
【mí】
01
Giống như chữ “瀰” (mê), nghĩa là lan rộng, bao phủ khắp nơi như nước tràn đầy; dễ nhớ như câu 'mê mẩn khắp nơi'.
同“瀰”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
- Các biến thể:
- 濔
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,镾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨一一一一乚丶一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓕
㜷
㟜
䪾
鸍
㩢
擟
瞴
詸
㣆
藌
祢
潨
湟
汶
泧
汲
渐
灋
㵫
涓
涄
法
沂
䚭
齆
觀
羈
䌰
㶞
虂
䮼
醾
鸈
爣
壩
