Bản dịch của từ 𤅦 trong tiếng Việt
𤅦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𤅦 (Danh từ)
【tán】
01
Giống như '潭' (thâm sâu như hồ nước tĩnh lặng), nhớ đến 'thàm' là hồ nước sâu trong rừng, yên tĩnh như tấm gương.
同“潭”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tán】【ㄊㄢˊ】【THÀM】
- Các biến thể:
- 潭
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,𪉷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一丨乚一一丨乚一乚丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曇
錟
㺥
埮
䨢
䉡
䕊
醈
譠
澹
潭
坛
㵁
渚
㴩
滲
淂
源
淉
漎
㵀
湆
㳠
浥
鸀
癲
籩
鱩
䬟
㕔
䴇
齹
釀
礸
㚁
䤘
