Bản dịch của từ 𤅧 trong tiếng Việt

𤅧

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǔn

ㄙㄨㄣˇN/AN/AN/A

𤅧 (Từ tượng thanh)

sǔn
01

Âm thanh nước chảy xiết, ào ào như tiếng suối róc rách (giúp nhớ âm 'xổn' giống tiếng nước chảy mạnh).

〈越南释义〉读音xổn,水流湍急的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤅧
Bính âm:
【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【TỐN】
Hình thái radical:
⿰,氵,蠢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一一一丿丶丨乚一一丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép