ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤅧
Bảng phân tích âm vị 𤅧
Sǔn
Âm thanh nước chảy xiết, ào ào như tiếng suối róc rách (giúp nhớ âm 'xổn' giống tiếng nước chảy mạnh).
〈越南释义〉读音xổn,水流湍急的声音。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép