Bản dịch của từ 𤅩 trong tiếng Việt

𤅩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄢN/AN/AN/A

𤅩 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (than), nghĩa là bãi cạn nơi nước rút để lộ đất, như bãi cạn ven sông hay biển (nhớ câu thơ “𤅩其乾矣” nói về bãi cạn khô ráo).

同“灘”。《説文•水部》:“灘,水濡而乾也。《詩》曰:‘𤅩其乾矣。’灘,俗𤅩从隹。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤅩
Bính âm:
【ㄊㄢ】【THAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,𪄿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨丨一丨乚一一一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép