Bản dịch của từ 𤅩 trong tiếng Việt
𤅩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄊㄢ | N/A | N/A | N/A |
𤅩 (Danh từ)
【】
01
Giống như chữ “灘” (than), nghĩa là bãi cạn nơi nước rút để lộ đất, như bãi cạn ven sông hay biển (nhớ câu thơ “𤅩其乾矣” nói về bãi cạn khô ráo).
同“灘”。《説文•水部》:“灘,水濡而乾也。《詩》曰:‘𤅩其乾矣。’灘,俗𤅩从隹。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
