Bản dịch của từ 𤅯 trong tiếng Việt

𤅯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𤅯 (Tính từ)

01

Giống như chữ “” (một biến thể chữ Hán ít dùng), thường liên quan đến nước hoặc chảy; nhớ đến từ 'bạc' trong tiếng Việt có nghĩa là nhạt, loãng như nước.

同“灂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤅯
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,木,⿸,#,⿰,⿱,⿴,囗,𠂭,匕,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨丿丶乚一丿丨丨丨乚丿丶丶丶丶丶一一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép