Bản dịch của từ 𤅹 trong tiếng Việt

𤅹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𤅹 (Danh từ)

01

Hình dáng, trạng thái của nước (như nước chảy, nước trong).

水貌。

Ví dụ
𤅹
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
𪈯
Hình thái radical:
⿰,氵,𡚤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚丨丨一一丿丶丨乚丨丨一一丿丶丨乚丨丨一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép