Bản dịch của từ 𤅼 trong tiếng Việt

𤅼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢN/AN/AN/A

𤅼 (Danh từ)

tān
01

Cùng nghĩa với 'bãi cát' hay 'bãi bồi' (như bãi than ven sông) dễ nhớ vì 'than' cũng là âm Hán Việt quen thuộc

同“滩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤅼
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,𪇠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨丨一丨乚一丨丿丶丶丿一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép