Bản dịch của từ 𤅽 trong tiếng Việt

𤅽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢN/AN/AN/A

𤅽 (Danh từ)

tān
01

Cùng nghĩa với '' – bãi cát ven sông hoặc bãi bồi (như bãi than trên sông)

同“滩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤅽
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,氵,⿱,𦰩,土,鳥
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨丨一丨乚一一一丿丶一丨一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép