Bản dịch của từ 𤆃 trong tiếng Việt

𤆃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

𤆃 (Danh từ)

tái
01

Giống như “”, là than cục nhỏ, than bùn (dễ nhớ: than “thài” đen sì như than củi)

同“炱”。煤也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤆃
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【THÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,厶,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép