Bản dịch của từ 𤆄 trong tiếng Việt

𤆄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇN/AN/AN/A

𤆄 (Danh từ)

huǒ
01

Cùng nghĩa với chữ '' (lửa), dễ nhớ như 'hỏa' trong 'hỏa hoạn'

同“火”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ '' (tai họa), liên tưởng đến 'hỏa hoạn' gây 'tai họa'

同“灾”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤆄
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
Các biến thể:
火, 災, 𤆈
Hình thái radical:
⿱,乃,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép