Bản dịch của từ 𤆏 trong tiếng Việt

𤆏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𤆏 (Động từ)

01

Làm ấm đồ vật bằng cách hầm hoặc nung nhẹ (giống như 'ủ ấm' trong tiếng Việt, giúp nhớ dễ hơn)

把东西煨暖。《集韻•過韻》:“𤆏,煖也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤆏
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【OÁT】
Hình thái radical:
⿰,火,亐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép