Bản dịch của từ 𤆒 trong tiếng Việt

𤆒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𤆒 (Tính từ)

zhì
01

Giống chữ “”, nghĩa là bằng phẳng, ổn định như mặt đất bằng phẳng (dễ nhớ: 'chỉ' như chỉ đường thẳng, phẳng)

同“氐”。平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤆒
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿱,亇,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép