ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤆕
Bảng phân tích âm vị 𤆕
Rěn
Cùng nghĩa với chữ “忍” (nhẫn nại, chịu đựng như người Việt kiên nhẫn)
同“忍”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép