Bản dịch của từ 𤆞 trong tiếng Việt

𤆞

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

𤆞 (Trạng từ)

01

Giống như chữ “” (âm thanh đột ngột, nhanh như tiếng gió thổi qua).

同“欻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tâm trạng nóng nảy, bốc hỏa, như lửa cháy trong người.

火气盛的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤆞
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HỰ】
Hình thái radical:
⿰,火,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép