Bản dịch của từ 𤆣 trong tiếng Việt

𤆣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚˋN/AN/AN/A

𤆣 (Động từ)

shà
01

(phương ngữ) nấu chín bằng cách luộc sôi; như luộc rau, luộc thịt (dễ nhớ: sá - sôi sục trong nồi)

〈方言〉煮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤆣
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚˋ】【SÁ】
Hình thái radical:
⿰,火,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép