Bản dịch của từ 𤆤 trong tiếng Việt

𤆤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋN/AN/AN/A

𤆤 (Động từ)

zhèn
01

〈phương ngữ〉hầm, ninh nhừ (giống như cách nấu món ăn lâu để mềm). Từ này dùng trong tiếng Phúc Kiến.

〈方〉炖。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈phương ngữ〉đặt đồ vật vào nước ấm để làm nóng hoặc vào nước lạnh để làm nguội. Từ này dùng trong tiếng Phúc Kiến.

〈方〉把东西放在温水里加热或放在冷水里使冷却。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤆤
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
Hình thái radical:
⿰,火,冗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép