Bản dịch của từ 𤆤 trong tiếng Việt
𤆤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𤆤 (Động từ)
【zhèn】
01
〈phương ngữ〉hầm, ninh nhừ (giống như cách nấu món ăn lâu để mềm). Từ này dùng trong tiếng Phúc Kiến.
〈方〉炖。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈phương ngữ〉đặt đồ vật vào nước ấm để làm nóng hoặc vào nước lạnh để làm nguội. Từ này dùng trong tiếng Phúc Kiến.
〈方〉把东西放在温水里加热或放在冷水里使冷却。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
