Bản dịch của từ 𤆴 trong tiếng Việt

𤆴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤN/AN/AN/A

𤆴 (Danh từ)

huāng
01

Lửa, ngọn lửa cháy rực (như ngọn lửa trong bếp hay đám cháy)

火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤆴
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿱,𠫓,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép