Bản dịch của từ 𤆵 trong tiếng Việt

𤆵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚN/AN/AN/A

𤆵 (Tính từ)

01

(phương ngữ) cơ thể mềm nhũn, không có sức lực, như khi mệt mỏi hoặc ốm yếu.

〈方〉身体发软无力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(phương ngữ) yếu đuối, không cứng rắn, dễ bị tổn thương.

〈方〉软弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(phương ngữ) chỉ thức ăn chín mềm, dễ nhai như bánh mì mềm hay cơm nhão.

〈方〉指食物熟透而柔软。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤆵
Bính âm:
【pā】【ㄆㄚ】【BA】
Hình thái radical:
⿰,火,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép