Bản dịch của từ 𤆵 trong tiếng Việt
𤆵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pā | ㄆㄚ | N/A | N/A | N/A |
𤆵 (Tính từ)
【pā】
01
(phương ngữ) cơ thể mềm nhũn, không có sức lực, như khi mệt mỏi hoặc ốm yếu.
〈方〉身体发软无力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(phương ngữ) yếu đuối, không cứng rắn, dễ bị tổn thương.
〈方〉软弱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(phương ngữ) chỉ thức ăn chín mềm, dễ nhai như bánh mì mềm hay cơm nhão.
〈方〉指食物熟透而柔软。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
