Bản dịch của từ 𤆹 trong tiếng Việt

𤆹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄚˊN/AN/AN/A

𤆹 (Tính từ)

01

(theo nghĩa Việt Nam) âm đọc nhá, chỉ trạng thái mờ nhạt, lúc chạng vạng tối (như lúc chiều tà mờ mịt)

〈越南释义〉读音nhá,薄暗,薄暮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤆹
Bính âm:
【ㄋㄧㄚˊ】【NHÁ】
Hình thái radical:
⿰,火,牙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép