Bản dịch của từ 𤆻 trong tiếng Việt

𤆻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiè

ㄊㄧㄝˋN/AN/AN/A

𤆻 (Động từ)

tiè
01

(thếp) mạ vàng, dát vàng lên bề mặt vật dụng để trang trí, như trong phong tục dát vàng trên đồ thờ cúng

〈越南释义〉读音thếp,烫金,贴金。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(thét) tiếp đón, chiêu đãi khách một cách nồng hậu, như cách người Việt thường mời khách ăn uống

〈越南释义〉读音thét,接待,招待。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤆻
Bính âm:
【tiè】【ㄊㄧㄝˋ】【THIẾP】
Hình thái radical:
⿰,火,切
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép