Bản dịch của từ 𤆻 trong tiếng Việt
𤆻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiè | ㄊㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𤆻 (Động từ)
【tiè】
01
(thếp) mạ vàng, dát vàng lên bề mặt vật dụng để trang trí, như trong phong tục dát vàng trên đồ thờ cúng
〈越南释义〉读音thếp,烫金,贴金。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(thét) tiếp đón, chiêu đãi khách một cách nồng hậu, như cách người Việt thường mời khách ăn uống
〈越南释义〉读音thét,接待,招待。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
