Bản dịch của từ 𤆾 trong tiếng Việt

𤆾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𤆾 (Tính từ)

01

Hình ảnh lửa cháy đỏ rực, như khi củi đang bốc cháy (dễ nhớ như tiếng Việt “ý” nóng bỏng).

火烧的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤆾
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿰,火,𡰥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶乚一丿一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép