Bản dịch của từ 𤆿 trong tiếng Việt

𤆿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

𤆿 (Tính từ)

què
01

Giống như chữ '' (một loại hợp chất hóa học có liên quan đến liên kết ba), dễ nhớ như 'quyết' định rõ ràng, sắc nét.

同“炔”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤆿
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【QUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,叏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶乚一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép